Dịch

togethers

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Cùng nhautrạng từkhông so sánh (not comparable)Together.

Cụm từ (phrase)

three togethersdanh từChính sách nêu rõ nông dân phải ăn cùng nhau, cùng sống và cùng lao động

Nguồn gốc (etymology)

AI