conjuntamente
B2trạng từ (adverb)
/konˌxuntaˈmente/
Nghĩa chính
- Cùng nhautrạng từconjointly, jointly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- en comúnđồng nghĩacùng nhau thực hiện một hành động
- en conjuntođồng nghĩanhấn mạnh việc cùng làm hoặc cùng xem xét.
- juntosđồng nghĩaDùng khi cùng thực hiện hoặc cùng quyết định một việc; thường có tính trang trọng hơn.
- 共Tiếng Trungtương đương
- 共同Tiếng Trungtương đương