Dịch

en conjunto

B2trạng từ (adverb)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. tổng thể, cùng nhautrạng từB2As a whole or together, instead of in parts or separately.

Cụm từ (phrase)

analizar en conjuntoPhân tích toàn diện
visto en conjuntoNhìn nhận tổng thể

AI