Nghĩa chính
- bản thân, tự mìnhđại từA1phản thân (reflexive)Reflexive pronoun referring to the same person as the subject, usually as an object or after a preposition.
- một mình, tự mình, chính bạnđại từA1Emphatic pronoun for you, often meaning that only that person does something and no one else is involved.
- bạn, chính bạnđại từB1Second-person pronoun used independently for you, even when you has not appeared earlier in the sentence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yourselfDạng gốc (base form)
- youPhản thân (reflexive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be yourself | Hãy là chính mình | |
| by yourself | Tự mình, một mình | |
| enjoy yourself | Vui vẻ, tận hưởng | |
| help yourself | Cứ tự nhiên | |
| look after yourself | Tự lo cho mình | |
| take care of yourselfthán từ | thán từ | Biểu thức được sử dụng khi chia tay, đặc biệt là với người bệnh |
| keep to yourself | Sống khép kín | |
| make yourself at homecụm từ | cụm từ | Cứ tự nhiên như ở nhà |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đừng tự hành hạ bản thân mình nữa.
- .Bạn phải tự làm.
- .Đồng nghiệp của tôi và chính bạn được mời đến hội nghị.