Dịch

togetherly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cùng nhau hoặc trong trạng thái cùng nhau; biểu thị sự gần gũi hoặc gần nhau; giống nhautính từTogether or in a state of being together; indicative of being close or close together; togetherlike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. togetherlyDạng gốc (base form)
  2. more togetherlySo sánh hơn (comparative)
  3. most togetherlySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Theo cách kết hợp hoặc thống nhất
  1. Theo cách kết hợp hoặc thống nhất; cùng nhau; toàn bộIn a combined or unified manner; together; altogether.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "[...] — , ."
  • , , , .
  • “' , . ... , , ; [...]

AI