togetherly
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cùng nhau hoặc trong trạng thái cùng nhau; biểu thị sự gần gũi hoặc gần nhau; giống nhautính từTogether or in a state of being together; indicative of being close or close together; togetherlike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- togetherlyDạng gốc (base form)
- more togetherlySo sánh hơn (comparative)
- most togetherlySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Theo cách kết hợp hoặc thống nhất
- Theo cách kết hợp hoặc thống nhất; cùng nhau; toàn bộIn a combined or unified manner; together; altogether.