Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
juntamente
B2
trạng từ
(adverb)
/ˌxuntaˈmente/
Nghĩa chính
1
Cùng nhau, đồng thời
trạng từ
together; jointly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一起
yī qǐ
Cùng nhau, cùng
同
tóng
Cùng, chung
共
gòng
Cùng, cùng nhau
Tiếng Anh
together
Cùng, cùng nhau
AI
1
Cùng nhau
1
Cùng nhau
1
Cùng nhau