Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de consuno
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Cùng nhau; đồng thanh
trạng từ
together; in unison
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一起
yī qǐ
Cùng nhau, cùng
同
tóng
Cùng, chung
共
gòng
Cùng, cùng nhau
Tiếng Anh
together
Cùng, cùng nhau
AI
1
Cùng nhau
1
Cùng nhau
1
Cùng nhau