Dịch

togetherdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện, phạm vi hoặc trạng thái ở bên nhau; sự cùng nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)The condition, sphere, or state of being together; togethership.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , , — , — .
  • , , , " ."

AI