Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Tụ họp; tập hợpđộng từTo collect normally separate things.
- Thu hoạch, hái lượmđộng từEspecially, to harvest food.
- Tích lũy, gom gópđộng từTo accumulate over time, to amass little by little.
- Nếp nhún, nếp gấpdanh từA plait or fold in cloth, made by drawing a thread through it; a pucker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be gathered + adv./prep.tụ tập + adv./prep.They were all gathered round the TV.Họ đều tụ tập quanh tivi.
- gather sththu gom cái gìPeople slowly gathered their belongings and left the hall.Mọi người từ từ thu gom đồ đạc và rời khỏi hội trường.
- gather sth togetherthu gom cái gì lạiShe gathered her things together and got to her feet.Cô ấy thu gom đồ đạc lại rồi đứng dậy.
- gather sth (in)thu hoạch cái gì (về)
- gather (that)…hiểu (rằng)…I gather (that) you wanted to see me.Tôi hiểu là bạn muốn gặp tôi.
- gather (sth)hiểu (điều gì)‘There's been a delay.’ ‘I gathered that.’Có sự chậm trễ.' 'Tôi có hiểu điều đó
Cụm động từ (phrasal verb)
15 nghĩa khác
Động từ (verb) 11
Danh từ (noun) 4
Tụ họp
- nội động từ (intransitive)Tụ họp, tập hợpTo congregate, or assemble.
Ví dụ
- .Cô cúi xuống bế con mèo đang miễn cưỡng từ dưới gầm ghế lên.
- .Chúng tôi đi hái một ít dâu tằm từ con đường hẻm gần đó.
- .Qua nhiều năm, ông ấy đã tích lũy được một bộ sưu tập cốc đáng kể.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gatherNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigaderen
- từ tiếng Anh cổgaderian“to gather, assemble”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gadurōn“to bring together, unite, gather”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- assembleđồng nghĩatập trung chung chung
- collectdễ nhầm, đồng nghĩachỉ việc tụ tập hoặc gom nhóm nói chung, ít dùng cho sở thích sưu tầm như 'collect'.
- concentrateđồng nghĩatụ tập, gom lại nói chung, ít mang tính chiến lược hoặc quy mô lớn hơn.
- fantrái nghĩaTụ lại hoặc họp quanh một nơi, trái với phân tán.
- groupđồng nghĩaTụ họp lại nhưng không nhất thiết phải chia thành các nhóm cụ thể.
- togetherdễ nhầmLà động từ mang nghĩa 'thu thập, tập hợp lại', trong khi 'together' là phó từ.