Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aggroup
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Tập hợp lại thành một nhóm; nhóm
động từ
To bring together in a group; to group.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aggroup
aggroup
ment
Sắp xếp theo nhóm hoặc theo nhóm; phân nhóm
danh từ
AI
1
Tập hợp lại thành một nhóm
1
Tập hợp lại thành một nhóm
1
Tập hợp lại thành một nhóm