Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- người hâm mộ, cổ động viên, người mêdanh từA1A person who likes and strongly supports a performer, team, sport, film, or other thing.
- quạtdanh từA1A hand-held or powered device that moves air to cool a person or machine.
- quạt, thổi mátđộng từA2ngoại động từ (transitive)To move air with a fan or by natural airflow, usually to cool someone or something.
- tỏa ra, tản rađộng từB1nội động từ (intransitive)To move or spread outward from one point in several directions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fanNguyên thể (infinitive)
- fansSố nhiều (plural)
- fen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- fannedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fanningPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fan of sb/sthngười hâm mộ ai/cái gìI'm a big fan of her books.Tôi là người hâm mộ cuồng nhiệt sách của cô ấy.
- fan sb/sth/yourselfphee cho ai/cái gì/bản thân
- fan sthtạt gió vào cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 9
Sự quạt
- Sự quạt, luồng gióThe action of fanning; agitation of the air.
Ví dụ
- .Tim rất thích truyện cười mỉa mai.
- .Bật quạt lên.
- , , , : […]Alice cầm quạt và găng tay lên, và vì trong sảnh rất nóng nên cô vừa nói chuyện vừa liên tục quạt cho mát:
Họ từ (word family)
cùng gốc fan- fandomCộng đồng người hâm mộdanh từ
- fandubBộ phim hoặc chương trình truyền hình nói tiếng nước ngoài được lồng tiếng sang tiếng địa phương bởi người hâm mộ, những người nghiệp dư hoặc những người đam mê chứ không phải bởi các diễn viên chuyên nghiệpdanh từ, động từ
- fanbearerNgười mang theo quạt (đặc biệt là những người mang quạt cho các pharaoh của Ai Cập cổ đại)danh từ
- HamilfanFan hâm mộ của vở nhạc kịch Hamiltondanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- seguidoresTiếng Tây Ban Nhatương đương