Dịch

Hamilfan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Fan hâm mộ của vở nhạc kịch Hamiltondanh từA fan of the musical Hamilton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HamilfanDạng gốc (base form)
  2. HamilfansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “,” , 46 , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI