Hamilton
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
CAnguồn
Nghĩa chính
Thêm 75 nghĩa- Họ Ha-min-tơndanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Scottish surname from Old English.
- Tên nam giới Hamiltondanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
- Tước công Hamiltondanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Scottish dukedom.
- Tờ mười đô la Mỹdanh từA United States ten-dollar bill.
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HamiltonDạng gốc (base form)
- HamiltonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alexander Hamiltondanh từ | danh từ | Tờ 10 đô la Mỹ |
| Hamilton Eastdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Newcastle ở Thành phố Newcastle, New South Wales, Úc |
| Alex Hamiltondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Alexander Hamilton |
| Hamilton Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Glenn, California, Hoa Kỳ |
| Hamilton Towndanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Thị trấn Brown: một thị trấn ở Giáo xứ Saint Ann, Middlesex, Jamaica |
| South Hamiltondanh từ riêng | danh từ riêng | Khu dân cư của thị trấn Hamilton, Quận Essex, Massachusetts, Hoa Kỳ |
| Hamilton Northdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Newcastle ở Thành phố Newcastle, New South Wales, Úc |
| Hamilton Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của sông Churchill: một con sông ở Labrador, Newfoundland và Labrador, Canada |
75 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 75
Thị trấn Hamilton
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in South Lanarkshire council area, Scotland; named for the Clan Hamilton (OS grid ref NS7255).
Họ từ (word family)
cùng gốc Hamilton- HamiltonianThuộc về William Rowan Hamiltontính từ, danh từC2
- HamiltonbanThị trấn ở Quận Adams, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêng
- HamiltonismChính sách kinh tế của Alexander Hamiltondanh từ
- HamiltonhillVùng ngoại ô phía bắc của Glasgow, Scotland (OS lưới ref NS5867)danh từ riêng
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổ*Hameldūne
Ví dụ
- , , .
- $30 , , .
- .