Dịch

Alex Hamilton

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Alexander Hamiltondanh từSynonym of Alexander Hamilton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Alex HamiltonDạng gốc (base form)
  2. Alex HamiltonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • > .. ( $10 ...... ) […] ... :)
  • , , , .

AI