Alex Hamilton
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Alexander Hamiltondanh từSynonym of Alexander Hamilton.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Alex HamiltonDạng gốc (base form)
- Alex HamiltonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- > .. ( $10 ...... ) […] ... :)
- , , , .