Nghĩa chính
- Bộ phim hoặc chương trình truyền hình nói tiếng nước ngoài được lồng tiếng sang tiếng địa phương bởi người hâm mộ, những người nghiệp dư hoặc những người đam mê chứ không phải bởi các diễn viên chuyên nghiệpdanh từA foreign language film or television show that has been dubbed into the local language by fans, amateurs or enthusiasts rather than by professional actors and actresses.
- Tựa anime được người hâm mộ lồng tiếngdanh từAn anime title that has been dubbed by fans.
- Ghi đè (một video) như một hoạt động của người hâm mộ, dịch tiếng nước ngoài sang ngôn ngữ địa phươngđộng từngoại động từ (transitive)To overdub (a video) as a fan activity, translating the foreign language into the local language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fandubNguyên thể (infinitive)
- fandubsSố nhiều (plural)
- fandubbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fandubbingPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
cùng gốc fandubTừ liên quan (related word)