fanslation
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Bản dịch không chính thức đoạn hội thoại hoặc văn bản của một sản phẩm truyền thông (chẳng hạn như truyện tranh, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử) từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác do người hâm mộ thực hiện chứ không phải do nhà sản xuất thực hiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unofficial translation of the dialogue or text of a media product (such as a manga, television programme, or video game) from one language to another which is done by fans rather than by its producer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fanslationDạng gốc (base form)
- fanslationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- #1 .
- : ? ""?