Dịch

fansub

danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈfænˌsʌb/

Nghĩa chính

  1. Phụ đề được dịch bởi những người nghiệp dưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Subtitles translated by amateurs.
  2. Bản dịch phụ đề của những người nghiệp dưdanh từkhông đếm được (uncountable)Translation of subtitles by amateurs.
  3. Dịch phụ đề như một người nghiệp dưđộng từnội động từ (intransitive)To translate subtitles as an amateur.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fansubNguyên thể (infinitive)
  2. fansubsSố nhiều (plural)
  3. fansubbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fansubbingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , ( 8.5).

Họ từ (word family)

cùng gốc fansub

AI