fan
B1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈfan/
Nghĩa chính
- Cái quạtdanh từfan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fan de anime | Fan anime | |
| fan de Cutiesdanh từ | danh từ | Kẻ ấu dâm |
| club de fansdanh từ | danh từ | Câu lạc bộ người hâm mộ |
Xuất hiện ở từ khác
- seguidoresdễ nhầmtừ mượn từ tiếng Anh, chỉ người hâm mộ nhiệt tình, thường dùng trong văn hóa đại chúng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cái quạt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .