Dịch

fan

B1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈfan/

Nghĩa chính

  1. Cái quạtdanh từfan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fanDạng gốc (base form)
  2. fanesSố nhiều (plural)
  3. fansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fan de animeFan anime
fan de Cutiesdanh từKẻ ấu dâm
club de fansdanh từCâu lạc bộ người hâm mộ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Ví dụ

  • .

AI