admirador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/admiɾaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ngưỡng mộtính từadmiring
- Người ngưỡng mộdanh từadmirer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- admiradorDạng gốc (base form)
- admiradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- admiradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- admiradoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- fansTiếng Anhtương đương
- seguidoresdễ nhầmngười ngưỡng mộ, khen ngợi, mang sắc thái tích cực hơn