Nghĩa chính
- Cảm phụctính từFeeling or showing admiration.
- Sự ngưỡng mộ, khâm phụcdanh từadmiration
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của admiređộng từpresent participle and gerund of admire
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- admiringDạng gốc (base form)
- admiringsSố nhiều (plural)
- more admiringSo sánh hơn (comparative)
- most admiringSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- admiring (of sb/sth)ngưỡng mộ ai/cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc admiringVí dụ
- , ; .Chúng ta phải không ngừng thờ phụng Chúa trong gia đình và nơi riêng tư; chúng ta phải thường xuyên tôn thờ và ngưỡng mộ Chúa.
- .Tôi đang chiêm ngưỡng phong cảnh.
- .Tôi đang ngắm nhìn bộ ngực của cô ấy.