Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonadmiring
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không ngưỡng mộ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not admiring.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
admiring
Ví dụ
Indeed
,
Kennedy
probably
was
the
"
nonadmiring
official
"
supplying
the
Munich
quip
,
and
he
did
discuss
the
article
with
Bartlett
before
publication
,
[…]
AI
1
Không ngưỡng mộ
1
Không ngưỡng mộ
1
Không ngưỡng mộ