Nghĩa chính
- Người ngưỡng mộ, người khâm phụcdanh từOne who admires.
- Người theo đuổi, người thầm yêudanh từOne who is romantically attracted to someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- admirerDạng gốc (base form)
- admirersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| secret admirerdanh từ | danh từ | Người ngưỡng mộ người khác một cách lãng mạn nhưng cố tình giấu tên đến mức đối tượng ngưỡng mộ không biết danh tính của người ngưỡng mộ |
| ardent admirer | Người ái mộ nồng nhiệt |
Xuất hiện ở từ khác
- fanđồng nghĩaThường dùng cho người ngưỡng mộ một người hoặc một thành tựu.
Họ từ (word family)
cùng gốc admirerVí dụ
- Deven .Deven là một người nhiệt tình ngưỡng mộ ban nhạc The Beatles.
- , .Mặc dù anh ấy có nhiều người theo đuổi, anh ấy vẫn thích độc thân.
- !Bạn có người theo đuổi mới đấy!