Dịch

admirer

B1danh từ (noun)
UK/ədˈmaɪ.ɹə/US/ædˈmaɪ.ɹɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người ngưỡng mộ, người khâm phụcdanh từOne who admires.
  2. Người theo đuổi, người thầm yêudanh từOne who is romantically attracted to someone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. admirerDạng gốc (base form)
  2. admirersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

secret admirerdanh từNgười ngưỡng mộ người khác một cách lãng mạn nhưng cố tình giấu tên đến mức đối tượng ngưỡng mộ không biết danh tính của người ngưỡng mộ
ardent admirerNgười ái mộ nồng nhiệt

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Deven .Deven là một người nhiệt tình ngưỡng mộ ban nhạc The Beatles.
  • , .Mặc dù anh ấy có nhiều người theo đuổi, anh ấy vẫn thích độc thân.
  • !Bạn có người theo đuổi mới đấy!

AI