Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonadmirer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là người ngưỡng mộ
danh từ
One who is not an admirer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonadmirer
Dạng gốc
(base form)
nonadmirer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
admirer
Ví dụ
In
comes
a
snail-mail
missive
from
a
nonadmirer
in
Detroit
enclosing
that
column
,
underlining
the
word
anticipate
and
scrawling
across
the
ripped-out
page
“
we
can
expect
.”
AI
1
Người không phải là người ngưỡng mộ
1
Người không phải là người ngưỡng mộ
1
Người không phải là người ngưỡng mộ