Dịch

devoto

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/deˈboto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sùng đạo, tận tụytính từdevoted, devout
  2. Sùng đạo, ngoan đạotính từpious
  3. Tín đồ, người sùng đạodanh từdevotee
  4. Người ái mộ, người hâm mộdanh từadmirer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. devotoDạng gốc (base form)
  2. devotísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. devotasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. devotosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. devotaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

musulmán devotoHồi giáo sùng đạo

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sùng đạo

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy là một người Công giáo sùng đạo
  • ¿ ?Bạn có phải là người sùng đạo không
  • .Cô ấy là một tín đồ Cơ Đốc giáo sùng đạo

AI