devoto
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/deˈboto/nguồn
Nghĩa chính
- Sùng đạo, tận tụytính từdevoted, devout
- Sùng đạo, ngoan đạotính từpious
- Tín đồ, người sùng đạodanh từdevotee
- Người ái mộ, người hâm mộdanh từadmirer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- devotoDạng gốc (base form)
- devotísimoSo sánh nhất (superlative)
- devotasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- devotosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- devotaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| musulmán devoto | Hồi giáo sùng đạo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy là một người Công giáo sùng đạo
- ¿ ?Bạn có phải là người sùng đạo không
- .Cô ấy là một tín đồ Cơ Đốc giáo sùng đạo