饭
飯HSK1
Hay gặpfàn
Nghĩa chính
- Cơmcooked rice
- Bữa cơm, bữa ănmeal
- Fan, người hâm mộ(loanword) fan
- Tín đồ, người say mêdevotee
Lượng từ (measure word)碗顿
Chữ và bộ thủ (character, radical)
饭
fàn
Bộ: 食 · thực (ăn, đồ ăn)7 nét
cooked rice; food, mealNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn vẫn chưa ăn trưa à?
- 。Cô ấy không muốn ăn trưa.
- ?Có kèm bữa sáng không?
Xuất hiện ở từ khác
- 米dễ nhầmChỉ cơm đã nấu chín hoặc bữa ăn nói chung, không dùng để chỉ hạt gạo sống