Dịch

devotee

C1danh từ (noun)
UK/ˌdɛv.əˈtiː/US/ˌdi.voʊˈti/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người đam mê hoặc ngưỡng mộ nhiệt thànhdanh từAn ardent enthusiast or admirer.
  2. Người tin vào một tôn giáo hoặc một vị thần cụ thểdanh từA believer in a particular religion or god.
  3. Người (hầu như chỉ là nam giới) có sự hấp dẫn tình dục đối với người khuyết tật về thể chất, đặc biệt là người cụt chidanh từA person (almost exclusively a man) with a sexual attraction for people with physical disabilities, especially amputees.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. devoteeDạng gốc (base form)
  2. devoteesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • devotee (of sb/sth)người hâm mộ (của ai/cái gì)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • người hâm mộ thể thao
  • người say mê âm nhạc
  • người sùng đạo Phật

AI