Dịch

devotion

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự tận tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or state of devoting or being devoted; a feeling of being devoted (to something).
  2. Sự sùng kính, lòng thành kínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Religious veneration, zeal, or piety.
  3. Lời cầu nguyện, kinh nguyệndanh từđếm được (countable)A prayer (often found in the plural).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. devotionDạng gốc (base form)
  2. devotionsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • devotion (to sb/sth)sự tận tụy/tận tâm (với ai/cái gì)

Cụm từ (phrase)

lip devotiondanh từLời cầu nguyện thốt ra mà không có lòng sùng đạo trong lòng
self-devotiondanh từSự tự hiến thân (cho một lý tưởng... )
selfless devotionSự tận tụy quên mình

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lễ vật
  1. không đếm được (uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Lễ vật, tiền bố thíReligious offerings; alms.

Ví dụ

  • .Ông ấy đã thể hiện sự sùng kính lớn đối với các nghi lễ tôn giáo của mình.
  • .Anh ấy luôn phóng đại sự tận tâm của mình.
  • .Bạn muốn tôi hoàn toàn tận tâm.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

devote-ion

  1. từ tiếng Pháp cổdevocion
  2. từ tiếng Latinhdēvōtiō

AI