Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự tận tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or state of devoting or being devoted; a feeling of being devoted (to something).
- Sự sùng kính, lòng thành kínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Religious veneration, zeal, or piety.
- Lời cầu nguyện, kinh nguyệndanh từđếm được (countable)A prayer (often found in the plural).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- devotionDạng gốc (base form)
- devotionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- devotion (to sb/sth)sự tận tụy/tận tâm (với ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lip devotiondanh từ | danh từ | Lời cầu nguyện thốt ra mà không có lòng sùng đạo trong lòng |
| self-devotiondanh từ | danh từ | Sự tự hiến thân (cho một lý tưởng... ) |
| selfless devotion | Sự tận tụy quên mình |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lễ vật
- không đếm được (uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Lễ vật, tiền bố thíReligious offerings; alms.
Ví dụ
- .Ông ấy đã thể hiện sự sùng kính lớn đối với các nghi lễ tôn giáo của mình.
- .Anh ấy luôn phóng đại sự tận tâm của mình.
- .Bạn muốn tôi hoàn toàn tận tâm.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc devotionNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- loveđồng nghĩaSự tận tụy, gắn bó hết lòng.