entrega
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/enˈtɾeɡa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- sự giao hàng, sự bàn giao, sự nộpdanh từA2the act of giving or transferring something to someone else
- kỳ phát hành, tập phát sóngdanh từB1an installment or episode released as part of a serial work
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entregaDạng gốc (base form)
- entregasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrega a domicilio | Giao hàng tận nhà | |
| entrega de premios | Lễ trao giải | |
| fecha de entrega | Ngày giao hàng, hạn nộp | |
| plazo de entrega | Thời hạn giao hàng | |
| retraso en la entrega | Chậm giao hàng | |
| ceremonia de entrega de premios | Lễ trao giải | |
| entrega aérea | airdropchưa dịch | |
| entrega por paracaídas | airdropchưa dịch |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Sự đầu hàng
- surrender
Họ từ (word family)
cùng gốc entregaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Klein .Bà Klein phát một bài kiểm tra vào mỗi thứ Sáu.
- , .Chúa ban phát và chúc phúc, nhưng quỷ dữ lại cướp đi.
- ¿ ?Hạn nộp bài của bạn là khi nào?
Xuất hiện ở từ khác
- bringingTiếng Anhtương đương
- presentaciónđồng nghĩatừ chung cho việc giao nộp, không chỉ tài liệu.
- recibetrái nghĩaCũng là mệnh lệnh ngôi thứ hai; nhấn mạnh việc đưa vật cho người khác.