entregado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/entɾeˈɡado/
Nghĩa chính
- Đã giao, đã gửitính từdelivered, submitted
- Tận tụy, cống hiến, hết lòngtính từdedicated, devoted
- Đã giao, đã trao, đã nộpđộng từpast participle of entregar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entregadoDạng gốc (base form)
- entregadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- entregadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- entregadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entregado a tiempo | Giao đúng hạn | |
| entregado al cliente | Giao cho khách hàng | |
| entregado personalmente | Giao tận tay | |
| entregado por correo | Gửi qua bưu điện | |
| entregado sin cargo | Miễn phí giao hàng | |
| entregado con éxito | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tận tụy
Họ từ (word family)
cùng gốc entregadoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã giao bao nhiêu món quà Giáng sinh trong năm nay?
- .Cái này lẽ ra đã được giao một giờ trước.
- .Cô ấy đề nghị giao ngay cho anh ấy.