Nghĩa chính
- Tận tụytính từDevoted; loyal; conscientious.
- Chuyên dụng, dành riêngtính từUsed or intended for a particular purpose
- Quá khứ và quá khứ phân từ của dedicateđộng từsimple past and past participle of dedicate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dedicatedDạng gốc (base form)
- more dedicatedSo sánh hơn (comparative)
- most dedicatedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dedicated to sthtận tụy với cái gìShe is dedicated to her job.Cô ấy tận tụy với công việc của mình.
- dedicated to doing sthtận tụy làm gìThe charity is dedicated to serving young people with special needs.Tổ chức từ thiện tận tụy phục vụ những người trẻ có nhu cầu đặc biệt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| passenger dedicated linedanh từ | danh từ | Tuyến đường sắt dành riêng cho việc sử dụng tàu khách |
| dedicated server | Máy chủ riêng | |
| dedicated hosting | Máy chủ riêng | |
| dedicated followers | Tín đồ trung thành | |
| dedicated environmentalist | Nhà môi trường tận tâm |
Ví dụ
- .Tom rất tận tụy.
- .Trông bạn có vẻ rất tận tâm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tận tụy
Họ từ (word family)
cùng gốc dedicatedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- 专门Tiếng Trungtương đương