dedicado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/dediˈkado/
Nghĩa chính
- Tận tụy, tâm huyết, dành riêngtính từdedicated
- Phân từ quá khứ của dedicarđộng từpast participle of dedicar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| especialmente dedicado a | Đặc biệt dành riêng cho | |
| estar dedicado a algo | Dành riêng cho việc gì | |
| tiempo dedicado | Thời gian dành ra | |
| trabajador dedicado | Người làm việc tận tụy | |
| servidor dedicado | Máy chủ dùng riêng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bài thơ này được đề tặng cho ai vậy?
- ¿ ?Bạn có biết ngôi đền này thờ vị thần nào không?
- .Cậu thực sự là một người làm việc rất tận tâm.
Xuất hiện ở từ khác
- 专门Tiếng Trungtương đương