Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entrega aérea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thả hàng tiếp tế, thả dù
qua tiếng Anh
danh từ
airdrop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entrega aérea
Dạng gốc
(base form)
entrega
s aéreas
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
entrega por paracaídas
lanzamiento aéreo
lanzamiento en paracaídas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
airdrop
Thả hàng tiếp tế, thả dù
AirDrop
Dịch vụ không dây của Apple Inc. có thể truyền tệp giữa các máy tính Macintosh được hỗ trợ và thiết bị iOS bằng giao tiếp không dây tầm gần
AI
1
Thả hàng tiếp tế
1
Thả hàng tiếp tế
1
Thả hàng tiếp tế