Dịch

entrega aérea

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thả hàng tiếp tế, thả dùqua tiếng Anhdanh từairdrop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entrega aéreaDạng gốc (base form)
  2. entregas aéreasSố nhiều (plural)

AI