devoción
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deboˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Lòng sùng kính, sự tận tụydanh từdevotion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- devociónDạng gốc (base form)
- devocionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser santo de la devoción de alguien | Trở thành người mình thích hoặc yêu mến | |
| mostrar devoción | Chưa có nghĩa | |
| sentir devoción | Chưa có nghĩa | |
| tener devoción | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc devociónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có người sống với sở thích của mình bằng sự sùng kính hơn cả khi nó là tôn giáo.
- .Học sinh của cô giáo này dành cho cô một sự sùng kính đáng ghen tị.
- .Mọi người đều cảm thấy sự sùng kính đối với Lara.