Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
devocional
C2
tính từ
(adjective)
/deboθjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Sùng đạo
tính từ
devotional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
devocional
Dạng gốc
(base form)
devocional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
devotional
Buổi cầu nguyện ngắn
Ví dụ
La
Catedral
Metropolitana
alberga
un
valioso
patrimonio
artístico
y
devocional
que
ha
resguardado
a
lo
largo
de
200
años
en
el
Valle
de
la
Ermita
AI
1
Sùng đạo
1
Sùng đạo
1
Sùng đạo