Nghĩa chính
- Buổi cầu nguyện ngắndanh từA brief religious service.
- Văn phẩm sùng kính, bài suy niệmdanh từA text or piece of music or writing to be used for devotion.
- Thuộc sự sùng kính, thuộc tôn giáotính từOf or pertaining to devotion or worship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- devotionalDạng gốc (base form)
- devotionalsSố nhiều (plural)
- more devotionalSo sánh hơn (comparative)
- most devotionalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| daily devotionaldanh từ | danh từ | Ấn phẩm cung cấp bài đọc tâm linh cụ thể cho mỗi ngày theo lịch |
| pornographico-devotionaltính từ | tính từ | Vừa khiêu dâm vừa sùng đạo |
Ví dụ
- , .Để chuẩn bị dẫn dắt một buổi cầu nguyện ngắn, hãy chọn một chủ đề phù hợp với dịp này.
- .Mỗi trang sách mang đến một bài suy niệm ngắn truyền cảm hứng suy ngẫm và tự soi rọi bản thân.
- .Cô ấy dành nhiều thời gian chơi nhạc sùng kính.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thuộc sự sùng kính