Dịch

consagrador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konsaɡɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Sùng đạotính từdevotional
  2. Người sùng đạodanh từdevoter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consagradorDạng gốc (base form)
  2. consagradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. consagradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. consagradoraGiống cái (feminine)

AI