devoter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cống hiến hoặc cam kết điều gì đó cho một mục đích, v.vdanh từOne who devotes or commits something to a cause, etc.
- Người tôn thờdanh từA worshipper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- devoterDạng gốc (base form)
- devotersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha