Dịch

devotionalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mộ đạo, sự sùng đạo, sự ngoan đạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Devotional behaviour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. devotionalismDạng gốc (base form)
  2. devotionalismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI