Nghĩa chính
- Sự tận tụydanh từkhông đếm được (uncountable)The act of dedicating or the state of being dedicated.
- Lời đề tặngdanh từđếm được (countable)A note addressed to a patron or friend, prefixed to a work of art as a token of respect, esteem, or affection.
- Lễ khánh thành, lễ cung hiếndanh từđếm được (countable)The event, or the ceremony celebrating it, marking an official completion, opening, or beginning.
- Sự hiến quyền sử dụng đất, sự nhượng quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The deliberate or negligent surrender of all rights to property.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dedicationDạng gốc (base form)
- dedicationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dedication to sb/sthsự tận tụy với ai/cái gìI really admire Gina for her dedication to her family.Tôi thật sự ngưỡng mộ Gina vì sự tận tụy của cô ấy với gia đình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dedication ceremony | Lễ khánh thành | |
| dedication to something | Sự tận tụy với cái gì | |
| letter of dedication | Thư đề tặng | |
| require dedication | Đòi hỏi sự tận tụy | |
| show dedication | Thể hiện sự tận tụy | |
| baby dedicationdanh từ | danh từ | Sự cống hiến của trẻ sơ sinh cho việc nuôi dạy Cơ đốc nhân và phục vụ Cơ đốc nhân trong tương lai |
| selfless dedication | Sự cống hiến hết mình |
Ví dụ
- Làm việc với sự tận tụy.
- " , ".Lời đề tặng của cô cho cuốn sách chỉ là một dòng chữ bí ẩn "Một lần nữa, dành cho T".
- building's .Lễ khánh thành tòa nhà được lên kế hoạch vào tuần tới.
Xuất hiện ở từ khác
- contributionđồng nghĩasự tận tụy, cống hiến hết mình
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dedicationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidedicacioun
- từ tiếng Pháp cổdedicacion“consecration of a church or chapel”
- từ tiếng Latinhdedicatio