Nghĩa chính
- Sự cống hiến của trẻ sơ sinh cho việc nuôi dạy Cơ đốc nhân và phục vụ Cơ đốc nhân trong tương laidanh từkhông đếm được (uncountable)Dedication of infant children to Christian upbringing and future Christian service.
- Nghi lễ cống hiến những đứa trẻ sơ sinh cho việc nuôi dạy Cơ đốc giáo và phục vụ Cơ đốc nhân trong tương lai, thường được thực hiện trước Chúa và nhà thờdanh từđếm được (countable)The ceremony of dedicating infant children to Christian upbringing and future Christian service, usually performed before God and the church.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baby dedicationDạng gốc (base form)
- baby dedicationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)