tinca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtinka/
Nghĩa chính
- Cảm giác, linh cảmdanh từfeeling, hunch
- Sự cống hiến, sự quyết tâm, sự cam kếtdanh từdedication, resolve, commitment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tincaDạng gốc (base form)
- tincasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc tincaĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cảm giác
Sự cống hiến