corazonada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾasoˈnada/
Nghĩa chính
- Linh cảm (ý tưởng); cảm giác ruột thịtdanh từhunch (idea); gut feeling
- Xung lựcdanh từimpulse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corazonadaDạng gốc (base form)
- corazonadasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- ideaTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Linh cảm (ý tưởng)
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh