impulso
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/imˈpulso/nguồn
Nghĩa chính
- Sự thôi thúc, ham muốn bốc đồngdanh từdrive, urge
- Xung lượng, lực đẩy, xung thần kinhdanh từimpulse, pulse
- Tôi thúc đẩy, tôi đẩy mạnhđộng từfirst-person singular present indicative of impulsar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impulsoDạng gốc (base form)
- impulsosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar un impulso | Tạo động lực, thúc đẩy | |
| frenar un impulso | Kiềm chế cơn bốc đồng | |
| impulso nervioso | Xung thần kinh | |
| por impulso | Do bốc đồng |
Ví dụ
- .Sự thôi thúc quá mãnh liệt và tôi không thể kiềm chế được.
- .Thiết bị này gửi các xung điện đến não.
- .Tôi có cảm giác muốn mua một món đồ gì đó.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc impulsoNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- fuelTiếng Anhtương đương