Dịch

impulso

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/imˈpulso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự thôi thúc, ham muốn bốc đồngdanh từdrive, urge
  2. Xung lượng, lực đẩy, xung thần kinhdanh từimpulse, pulse
  3. Tôi thúc đẩy, tôi đẩy mạnhđộng từfirst-person singular present indicative of impulsar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impulsoDạng gốc (base form)
  2. impulsosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar un impulsoTạo động lực, thúc đẩy
frenar un impulsoKiềm chế cơn bốc đồng
impulso nerviosoXung thần kinh
por impulsoDo bốc đồng

Ví dụ

  • .Sự thôi thúc quá mãnh liệt và tôi không thể kiềm chế được.
  • .Thiết bị này gửi các xung điện đến não.
  • .Tôi có cảm giác muốn mua một món đồ gì đó.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc impulso

AI