impulsivo
C1tính từ (adjective)
/impulˈsibo/nguồn
Nghĩa chính
- Bốc đồng, hấp tấptính từimpulsive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impulsivoDạng gốc (base form)
- impulsivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- impulsivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- impulsivaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các bạn thật bốc đồng.
- .Đừng bốc đồng.
- .Ông thật bốc đồng.
Họ từ (word family)
cùng gốc impulsivoTừ liên quan (related word)