Dịch

impulsivo

C1tính từ (adjective)
/impulˈsibo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bốc đồng, hấp tấptính từimpulsive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impulsivoDạng gốc (base form)
  2. impulsivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. impulsivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. impulsivaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các bạn thật bốc đồng.
  • .Đừng bốc đồng.
  • .Ông thật bốc đồng.

Họ từ (word family)

cùng gốc impulsivo

AI