Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impulsivamente
C2
trạng từ
(adverb)
/impulˌsibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bốc đồng
trạng từ
impulsively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
impulsively
Hấp tấp, bốc đồng
AI
1
Bốc đồng
1
Bốc đồng
1
Bốc đồng