Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muebda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đà
danh từ
momentum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muebda
Dạng gốc
(base form)
muebda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
momentum
Xung lượng
AI
1
Đà
1
Đà
1
Đà