Nghĩa chính
- Xung lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of a body in motion: the tendency of a body to maintain its inertial motion; the product of its mass and velocity, or the vector sum of the products of its masses and velocities.
- Đà, trớn, đà chuyển độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Strength or force gained by motion or movement.
- Đà, đà phát triển, xung lựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The impetus, either of a body in motion, or of an idea or course of events; a moment.
- Đà giá, động lượng giádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The surmise of an accelerated price trend in the analysis (technical or fundamental) of an asset.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- momentumDạng gốc (base form)
- momentumsSố nhiều (plural)
- momenta (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| build momentum | Tạo đà, gia tăng đà | |
| forward momentum | Đà tiến lên | |
| gain momentumđộng từ | động từ | Tăng tốc |
| gather momentum | Tạo đà phát triển | |
| lose momentum | Mất đà, giảm đà | |
| four-momentumdanh từ | danh từ | Khái quát hóa động lượng trong không thời gian bốn chiều |
| angular momentumdanh từ | danh từ | Thuật ngữ vật lý học. Mômen động lượng, đại lượng vật lý mở rộng của động lượng cho chuyển động quay; có giá trị bằng mômen quán tính của vật thể quanh tâm quay đang xét nhân với vận tốc góc của vật thể, trong hệ quy chiếu đang xét |
| momentum junkiedanh từ | danh từ | Ai đó có động lực phụ thuộc vào việc đầu tư vào yếu tố động lượng |
Ví dụ
- . .Các hành khách ùa ra khỏi toa tàu. Ai nấy đều ngập tràn trớn chuyển động bắt nguồn từ phương tiện di chuyển của mình.
- .Chúng tôi đã bị giảm đà.
- .Chúng tôi đã cảm nhận được đà tiến.
Họ từ (word family)
cùng gốc momentumNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- momentdễ nhầmdanh từ chỉ đà, động lượng hoặc xung lực phát triển, không dùng để chỉ thời gian
- cantidad de movimientoTiếng Tây Ban Nhatương đương