Nghĩa chính
- Sự hấp tấpdanh từA thrust; a push; a sudden force that impels.
- Sự thôi thúc, cơn bốc đồngdanh từA wish or urge, particularly a sudden one prompting action.
- Xung lượngdanh từThe integral of force over time.
- Thúc đẩy, kích độngđộng từngoại động từ (transitive)To impel; to incite.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on (an) impulsengẫu hứng, bột phátThe door was open and on (an) impulse she went inside.Cánh cửa đang mở và cô ấy bất chợt bước vào trong.
- impulse (to do sth)sự thôi thúc (làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| impulse buydanh từ | danh từ | Mua sắm ngẫu hứng |
| impulse buyingdanh từ | danh từ | Việc mua sắm ngẫu hứng |
| impulse control | Kiểm soát xung động | |
| on impulsecụm giới từ | cụm giới từ | Bốc đồng |
| resist the impulse | Cưỡng lại sự thôi thúc | |
| sudden impulse | Sự thôi thúc bất chợt | |
| specific impulsedanh từ | danh từ | Xung lực riêng |
| impulse-buyđộng từ | động từ | Mua mà không cần suy nghĩ hoặc lập kế hoạch |
Xuất hiện ở từ khác
- stimulusđồng nghĩathường dùng trong ngữ cảnh sinh lý học, nhấn mạnh tín hiệu thần kinh.
Họ từ (word family)
cùng gốc impulseNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiimpulser
- từ tiếng Latinhimpulsus
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Khi nhìn thấy cuốn sách mới, tôi không thể cưỡng lại sự thôi thúc muốn lật xem qua nó.
- .Tổng xung lượng từ va chạm sẽ phụ thuộc vào động năng của vật thể phóng.
- .Với lực bị thúc đẩy và đè nén đó, chúng bị cuốn xuống đáy đại dương sâu thẳm.