Dịch

impulse control

Nghĩa chính

  1. Kiểm soát xung động

Cụm từ (phrase)

impulse control disorderdanh từCác loại rối loạn có đặc điểm là tính bốc đồng cao hoặc không có khả năng chống lại sự cám dỗ hoặc thôi thúc

AI