Nghĩa chính
- Mua sắm ngẫu hứngdanh từSomething purchased spontaneously, without planning or thought.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impulse buyDạng gốc (base form)
- impulse buysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| impulse buyerdanh từ | danh từ | Người tham gia vào việc mua sắm bốc đồng |
| impulse buyingdanh từ | danh từ | Việc mua sắm ngẫu hứng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .